Nguồn gốc
Trụ năm · Tuế tinh kỷ niên
Mộc tinh đi trọn vòng trời trong khoảng 11,86 năm. Thiên quan Trung Hoa cổ chia bầu trời thành mười hai cung; "mỗi năm đi một cung" nên Mộc tinh được gọi là Tuế Tinh (sao Năm). Vì chuyển động biểu kiến của nó ngược chiều mười hai chi, người xưa đặt ra một ngôi sao ảo chạy ngược — Thái Tuế — để khớp với mười hai chi, và đó chính là nguồn gốc của chi năm. Mộc tinh thực tế nhanh hơn chu kỳ 12 năm một chút, khoảng 85 năm lại vượt một cung (siêu thần), nên từ đời Hán lịch pháp tách khỏi sao thật, chuyển sang vòng Can Chi thuần toán học. Dấu "太歲" màu vàng là vị trí năm lý tưởng hóa — hãy so với Mộc tinh thật để thấy độ lệch.
Trụ tháng · Hoàng kinh Mặt Trời định nguyệt kiến
Trụ tháng không liên quan tới tuần trăng: nó hoàn toàn do vị trí Mặt Trời trên hoàng đạo quyết định. Từ Lập xuân (hoàng kinh 315°), cứ đi 30° là một "tiết", ứng với mười hai nguyệt kiến Dần, Mão, Thìn… Tia sáng xanh ngọc trong cảnh là hướng Trái Đất nhìn về Mặt Trời — nó rơi vào ô nào trên vòng ngoài thì chi tháng là ô ấy. Năm cũng đổi tại Lập xuân, không phải mùng một Tết.
Trụ ngày · Lục thập hoa giáp đếm ngày
Trụ ngày không phụ thuộc bất kỳ thiên tượng nào: đó là một vòng đếm cơ số 60 không đứt đoạn, ghép mười thiên can với mười hai địa chi, sáu mươi ngày một chu kỳ. Giáp cốt văn đời Thương đã ghi ngày bằng Can Chi — hơn ba nghìn năm chưa từng gián đoạn, là hệ đếm ngày liên tục dài nhất của nhân loại. Mô hình này lấy mốc ngày 1/1/2000 (ngày 戊午) để truy ngược. Vòng Giáp Tý vàng phía trong chính là bộ đếm ấy: kim son mỗi ngày nhích một vạch, sáu mươi ngày một vòng.
Trụ giờ · Mười hai canh giờ
Một vòng tự quay của Trái Đất chia thành mười hai canh giờ, giờ Tý bắt đầu từ 23h. Can giờ không độc lập mà suy từ can ngày theo khẩu quyết "Ngũ Thử độn", nên trong một ngày trụ giờ gắn chặt với trụ ngày. Mặt đồng hồ canh giờ xanh ngọc cạnh Trái Đất luôn hướng vị trí Ngọ về phía Mặt Trời; hạt son là điểm quan sát, theo vòng tự quay mỗi ngày một vòng — nó nằm ô nào thì chi giờ là ô ấy (phóng to để xem kỹ).
Hình xung hợp hội · Hình học trên đĩa tròn
Khi mười hai chi được xếp đều trên vòng tròn, các quan hệ xung hợp trở thành hình học thuần túy: lục xung là sáu đường kính qua tâm (cách 180°); tam hợp là bốn tam giác đều (cách 120°) — Thân Tý Thìn Thủy, Hợi Mão Mùi Mộc, Dần Ngọ Tuất Hỏa, Tỵ Dậu Sửu Kim; tam hội là ba chi liền nhau chiếm trọn một góc phần tư, hội thành khí một phương; sáu cặp lục hợp là sáu dây cung song song nhau trên đĩa. Thiên can còn có ngũ hợp: Giáp–Kỷ, Ất–Canh, Bính–Tân, Đinh–Nhâm, Mậu–Quý. Bật "Tất cả" để xem trọn hình dạng của mọi quy tắc.
Đại vận · Nguyệt kiến quay chậm
Khẩu quyết lập đại vận là "ba ngày đổi một năm": số ngày từ lúc sinh tới tiết khí kề bên chia cho ba là tuổi khởi vận, rồi từ trụ tháng xếp xuôi hoặc ngược (nam sinh năm dương, nữ sinh năm âm thì xuôi; ngược lại thì ngược), mười năm một trụ. Nói cách khác, đại vận là phóng đại năm tiết khí khoảng 120 lần rồi trải lên đời người — mỗi thập kỷ của cuộc đời diễn lại một nguyệt kiến trong năm. Chữ "Vận" màu tím trên vòng là vị trí chi mà đại vận hiện tại mượn ngụ. Nó mượn hình học của nguyệt kiến, nhưng bản thân không ứng với thiên tượng nào — là quy tắc số thuật thuần túy.
Ngũ hành · Tên cổ của năm hành tinh
Tên của ngũ hành đến thẳng từ năm hành tinh mắt thường thấy được: Thần Tinh (Thủy tinh — gần Mặt Trời khó thấy, đi nhanh nhất), Thái Bạch (Kim tinh — trắng sáng rực rỡ), Huỳnh Hoặc (Hỏa tinh — đỏ, hành tung bất định), Tuế Tinh (Mộc tinh — mười hai năm một vòng trời), Trấn Tinh (Thổ tinh — khoảng hai mươi tám năm một vòng, mỗi năm trấn một tú). Các hành tinh trong mô hình được tô màu theo ngũ hành.